Tổng hợp giá bán bình quân thị trường rau củ quả Trung Quốc (11-07-2022)
Cập nhật thông tin giá bán buôn bình quân rau, củ, quả tại chợ đầu mối thành phố Côn Minh - Trung Quốc

TT Tên sản phẩm Giá bán (CNY\kg) Quy đổi giá bán thành VNĐ  (VNĐ\kg) Số lượng giao dịch ngày hôm trước (tấn) STT Tên sản phẩm Giá bán (CNY\kg) Quy đổi giá bán thành VNĐ (VNĐ\kg) Số lượng giao dịch ngày hôm trước (tấn)
1 Cải thảo 0.7 2402.4 100 41 Cải thìa 1.8 6177.6 15
2 Khoai tây 1.7 5834.4 100 42 Bí ngô da xanh 3.5 12012 35
3 Khoai lang 3.5 12012 60 43 Quả mướp 4 13728 35
4 Cà chua 3 10296 75 44 Quả Su su  1.8 6177.6 50
5 Ngô 2 6864 120 45 Quả bầu 2.5 8580 5
6 Gừng 4 13728 65 46 Dưa bở 1.8 6177.6 45
7 Củ từ 8 27456 110 47 Rau dền cơm 3.5 12012 18
8 Hành tây 2 6864 110 48 Cần ta 1.5 5148 25
9 Bí đao 1.6 5491.2 85 49 Hoa sen tím 2.5 8580 10
10 Quả bí ngô 2.5 8580 120 50 Rau mùi 7.5 25740 12
11 Củ cà rốt 2.5 8580 100 51 Rau muống 3 10296 8
12 Củ cải trắng 0.9 3088.8 65 52 Cần tây 2.5 8580 25
13 Măng tây 1.6 5491.2 60 53 Khoai môn 4 13728 40
14 Dưa chuột kiếm 3.2 10982.4 45 54 Rau chân vịt 5.5 18876 18
15 Củ sen 8.5 29172 45 55 Rau xà lách 1.8 6177.6 35
16 Cải thảo lá vàng 2.1 7207.2 60 56 Rau cải đắng 3.5 12012 20
17 Hành lá cọng to 3 10296 45 57 Nấm mộc nhĩ 8 27456 20
18 Cà tím 2 6864 50 58 Cải ngồng 4.5 15444 20
19 Cải bẹ xanh 2 6864 35 55        
20 Cải mầm đá 0 0 0 60 Rau cải cúc 5 17160 12
21 Ớt xanh 6.5 22308 45 61 Rau thì là 4 13728 15
22 Ớt tiêu 14 48048 30 62 Rau diếp nếp 2.5 8580 25
23 Hoa sen trắng 1 3432 45 63 Rau đậu hà lan 8 27456 8
24 Đậu xanh 5.5 18876 40 64 Giá đỗ 2.5 8580 15
25 Tỏi trắng 6 20592 70 65 Ngọn su su 3 10296 15
26 Cải thảo (Bắc Kinh) 2 6864 12 66 Mầm giá đậu xanh 2.5 8580 15
27 Ớt xanh dài 6 20592 40 67 Rêu tỏi 7 24024 40
28         68 Mầm tỏi 7.5 25740 25
29 Ớt đỏ 5.5 18876 45 69 Ngồng tỏi 6 20592 8
30 Tỏi cô đơn 14 48048 40 70 Củ cải đỏ 1.5 5148 5
31 Hành lá cọng nhỏ 2.6 8923.2 45 71 Rễ cây diếp cá 6.5 22308 60
32 Ớt nhăn 7.5 25740 20 72 Rau bạc hà 6 20592 8
33         73 Rau mùi tàu 12 41184 25
34 Cải ngọt 2.8 9609.6 12 74 Quả đỗ xanh 3.5 12012 45
35 Mướp đắng 4 13728 30 75 Đậu đũa 4 13728 45
36         76 Dưa chuột 4.5 15444 15
37         77 Nấm hương 12 41184 25
38 Súp lơ trắng 2.8 9609.6 40 78 Nấm bào ngư 6 20592 25
39 Hẹ vàng 7.5 25740 12 79 Măng tây 12 41184 5
40 Lá hẹ 3 10296 25 80 Đậu nành lông 4 13728 30
                   
  Tổng giá bình quân: 4.3837   Tổng trọng lượng: 3038 Tỷ giá mua ck - BIDV:  3,432

 

 

                                                                                                                                                                                 Lèo Thêm

 

Thông tin thị trường
  • Thị trường
  • Ngành hàng